glue-sniffing
Biến thể từ
glue-sniffing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glue-sniffing
//
* danh từ- sự hít phải hơi độc của keo dán
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...