glueing
/ɡ'lu:ɪŋ/
Biến thể từ
glueings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glueing
//
* danh từ- sự dán keo; sự gắn keo
- robotic glueing:sự lắp dựng người máy
Định nghĩa tiếng Anh
v. join or attach with or as if with glue v. be fixed as if by glue