Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glueing

/ɡ'lu:ɪŋ/

“glueings” là số nhiều của glueing — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ glueings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glueing

//

* danh từ
  • sự dán keo; sự gắn keo
    • robotic glueing:sự lắp dựng người máy
Định nghĩa tiếng Anh

v. join or attach with or as if with glue v. be fixed as if by glue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...