Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glum

/glʌm/ Collins ★ phổ biến #19388

“glums” là số nhiều của glum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glum

/glʌm/

tính từ

  • ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ
  • cau có, nhăn nhó
Định nghĩa tiếng Anh

s. moody and melancholic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...