Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glut

/glʌt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16700

“glutting” là hiện tại phân từ của glut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng dư thừa, cung vượt cầu danh từ

“A glut of oil drove prices down sharply.”Tình trạng dư thừa dầu khiến giá giảm mạnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glut

/glʌt/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái chêm bằng gỗ
  • sự ăn uống thừa mứa
  • sự tràn ngập hàng hoá
    • a glut in the market: sự tràn ngập hàng hoá ở thị trường

ngoại động từ

  • nhồi nhét, cho ăn no nê, cho ăn thừa mứa
  • cung cấp thừa thãi (hàng hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being so overabundant that prices fall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...