Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gluttonous

/'glʌtnəs/ GRE phổ biến #36758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gluttonous

/'glʌtnəs/

tính từ

  • háu ăn, phàm ăn, tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. given to excess in consumption of especially food or drink

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...