glutton
/'glʌtn/ phổ biến #29632
“gluttons” là số nhiều của glutton — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glutton
/'glʌtn/
danh từ
- người háu ăn, kẻ tham ăn
- người ham đọc, người ham việc
- a glutton of books: người ham đọc sách
- a glutton for work: người ham làm việc
- (động vật học) chồn gulô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is devoted to eating and drinking to excess n. musteline mammal of northern Eurasia