glyph
/glif/ phổ biến #28489
“glyphs” là số nhiều của glyph — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
glyphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glyph
//
* danh từ- nét chạm (chạm; khắc)
- trang trí chạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. glyptic art in the form of a symbolic figure carved or incised in relief