Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27851

gnawing

/'nɔ:iɳ/

danh từ

  • sự gặm nhắm, sự ăn mòn
  • sự cào (ruột, vì đói)
  • sự giày vò, sự day dứt
    • the gnawings of conscience: sự day dứt của lương tâm

tính từ

  • gặm, ăn mòn
  • cào (ruột)
  • giày vò, day dứt
Định nghĩa tiếng Anh

v bite or chew on with the teeth\nv become ground down or deteriorate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...