Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gnomically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gnomically

//

* phó từ
  • bí ẩn, thâm sâu
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a gnomic, didactic, or sententious manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...