Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go there

/ɡəʊ ˈðeə/

Nghĩa thường dùng

đến đó, đi đến đó cụm từ

“That shop is great — I go there often.”Cửa hàng đó tuyệt lắm — tôi hay đến đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...