go to court
Nghĩa thường dùng
“The driver must go to court next month.”Người lái xe phải ra tòa vào tháng sau.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The driver must go to court next month.”Người lái xe phải ra tòa vào tháng sau.
Đang tải...