Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

go-between

/'goubi,twi:n/

danh từ

  • người trung gian, người làm mối, người môi giới
Biến thể từ go-betweens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a negotiator who acts as a link between parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...