go-between
“go-betweens” là số nhiều của go-between — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
go-between
/'goubi,twi:n/
danh từ
- người trung gian, người làm mối, người môi giới
Định nghĩa tiếng Anh
n a negotiator who acts as a link between parties