Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

go-getter

/'gou,getə/
Biến thể từ go-getters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

go-getter

/'gou,getə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người dám nghĩ dám làm; người táo bạo và thành công (trong công việc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose career progresses rapidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...