Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goal-mouth

Biến thể từ goal-mouths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goal-mouth

//

* danh từ
  • (bóng đá) khu vực ngay trước khung thành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...