Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goalless

/ˈgəʊlləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goalless

//

* tính từ
  • không làm bàn, không ghi được bàn nào
Định nghĩa tiếng Anh

s having no points scores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...