goalless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goalless
//
* tính từ- không làm bàn, không ghi được bàn nào
Định nghĩa tiếng Anh
s having no points scores
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having no points scores
Đang tải...