Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goatskin

/'gout,skin/ phổ biến #31615

“goatskins” là số nhiều của goatskin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ goatskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goatskin

/'gout,skin/

danh từ

  • da dê
  • túi đựng nước bằng da dê
  • quần áo bằng da dê
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hide of a goat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...