goatskin
/'gout,skin/ phổ biến #31615
“goatskins” là số nhiều của goatskin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
goatskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goatskin
/'gout,skin/
danh từ
- da dê
- túi đựng nước bằng da dê
- quần áo bằng da dê
Định nghĩa tiếng Anh
n. the hide of a goat