gobbet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gobbet
/'gɔbit/
danh từ
- đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
- (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lump or chunk of raw meat
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a lump or chunk of raw meat
Đang tải...