Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gobbet

/'gɔbit/ phổ biến #41784
Biến thể từ gobbets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gobbet

/'gɔbit/

danh từ

  • đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lump or chunk of raw meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...