Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gobbets” là số nhiều của gobbet — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41784

gobbet

/'gɔbit/

danh từ

  • đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)
Biến thể từ gobbets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lump or chunk of raw meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...