Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gobbing

/'ɡɒbɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gobbing

//

* danh từ
  • đá lấp hố; sự lấp hố; sự lấp đất đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The refuse thrown back into the excavation after removing the coal. It is called also gob stuff. n. The process of packing with waste rock; stowing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...