gobbing
//
* danh từ- đá lấp hố; sự lấp hố; sự lấp đất đá
Biến thể từ
gobbing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The refuse thrown back into the excavation after removing\n the coal. It is called also gob stuff.\nn. The process of packing with waste rock; stowing.