god's acre
/'gɔdz,eikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
god's acre
/'gɔdz,eikə/
danh từ
- nghĩa địa
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...