goddamn
/'^ɔddæm/ phổ biến #7910
“goddamns” là số nhiều của goddamn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
goddamns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goddamn
//
* danh từ- như damn* ngoại động từ
- như damn* tính từ
- như goddamned
- từ cảm thán
- biểu lộ sự bực bội, tức giận hoặc kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
s used as expletives s expletives used informally as intensifiers r extremely