Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goddess

/'gɔdis/ Collins ★★ phổ biến #6636

“goddesses” là số nhiều của goddess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nữ thần trong tôn giáo hoặc thần thoại danh từ

“The goddess of love is often depicted with a heart.”Nữ thần tình yêu thường được miêu tả với một trái tim.

Biến thể từ goddesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goddess

/'gɔdis/

danh từ

  • nữ thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female deity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...