Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godless

/'gɔdlis/ phổ biến #22201
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godless

/'gɔdlis/

tính từ

  • vô thần, không tin thần thánh
  • trái đạo lý, độc ác
Định nghĩa tiếng Anh

s. not revering god

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...