godly
/'gɔdli/ phổ biến #23047
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
godly
/'gɔdli/
tính từ
- sùng đạo, ngoan đạo
- the godly: những người sùng đạo, những người ngoan đạo
Định nghĩa tiếng Anh
s. showing great reverence for god