Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godly

/'gɔdli/ phổ biến #23047
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godly

/'gɔdli/

tính từ

  • sùng đạo, ngoan đạo
    • the godly: những người sùng đạo, những người ngoan đạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing great reverence for god

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...