Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

godparent

/'gɔd,peərənt/ phổ biến #32021

“godparents” là số nhiều của godparent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cha mẹ đỡ đầu danh từ

“Godparents play a special role.”Cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò đặc biệt.

Biến thể từ godparents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

godparent

/'gɔd,peərənt/

danh từ

  • cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who sponsors someone (the godchild) at baptism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...