Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goffer

/'goufə/

danh từ

  • cái kẹp (để làm) quăn
  • nếp gấp

ngoại động từ

  • làm nhăn, làm quăn, xếp nếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a zealously energetic person (especially a salesman)\nn. an iron used to press pleats and ridges\nn. an ornamental frill made by pressing pleats

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...