gold medallist
/ɡəuld ˈmedɵlɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gold medallist
//
* danh từ- người được thưởng huy chương vàng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...