Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gold plate

/'gould'pleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gold plate

/'gould'pleit/

danh từ

  • bát đĩa bằng vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...