gold-beater
/'gould,bi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gold-beater
/'gould,bi:tə/
danh từ
- thợ dát vàng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...