Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gold-digger

/'gould,digə/

“gold-diggers” là số nhiều của gold-digger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gold-diggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gold-digger

/'gould,digə/

danh từ

  • thợ mỏ vàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô ả bòn tiền (người đàn bà dùng sắc để bòn tiền đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...