Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gold-diggers” là số nhiều của gold-digger — đang hiển thị từ gốc:

gold-digger

/'gould,digə/

danh từ

  • thợ mỏ vàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô ả bòn tiền (người đàn bà dùng sắc để bòn tiền đàn ông)
Biến thể từ gold-diggers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...