Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gold-field

/'gouldfi:ld/

danh từ

  • vùng có vàng
Biến thể từ gold-fields số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...