Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gold-fields” là số nhiều của gold-field — đang hiển thị từ gốc:

gold-field

/'gouldfi:ld/

danh từ

  • vùng có vàng
Biến thể từ gold-fields số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...