Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gold-field

/'gouldfi:ld/

“gold-fields” là số nhiều của gold-field — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gold-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gold-field

/'gouldfi:ld/

danh từ

  • vùng có vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...