gold-filled
/'gouldfild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gold-filled
/'gouldfild/
tính từ
- bọc vàng
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...