gold-foil
/'gouldfɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gold-foil
/'gouldfɔil/
danh từ
- vàng lá
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...