Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gold-leaf

/'gouldi:f/

“gold-leafed” là quá khứ phân từ của gold-leaf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gold-leaf

/'gouldi:f/

danh từ

  • vàng lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...