Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gold-leafed” là quá khứ phân từ của gold-leaf — đang hiển thị từ gốc:

gold-leaf

/'gouldi:f/

danh từ

  • vàng lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...