Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

golden sands

Nghĩa thường dùng

bãi cát vàng cụm từ

“You can wander for miles along the golden sands.”Bạn có thể đi dạo hàng dặm trên bãi cát vàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...