Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

golden syrup

/ˈɡəuldən ˈsirəp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

golden syrup

//

* danh từ
  • sirô màu vàng nhạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...