golden wedding
/ˈɡəuldən ˈwediŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
golden wedding
//
* danh từ- lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, đám cưới vàng
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...