goldfinch
/'gouldfintʃ/ phổ biến #34000
“goldfinches” là số nhiều của goldfinch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
goldfinches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goldfinch
/'gouldfintʃ/
danh từ
- (động vật học) chim sẻ cánh vàng
- (từ lóng) đồng tiền vàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. small European finch having a crimson face and yellow-and-black wings