Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goldfinch

/'gouldfintʃ/ phổ biến #34000

“goldfinches” là số nhiều của goldfinch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ goldfinches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goldfinch

/'gouldfintʃ/

danh từ

  • (động vật học) chim sẻ cánh vàng
  • (từ lóng) đồng tiền vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small European finch having a crimson face and yellow-and-black wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...