Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

golf

/gɔlf/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #1801

“golfs” là số nhiều của golf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gôn danh từ

“I play golf.”Tôi chơi gôn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

golf

/gɔlf/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn đánh gôn

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) chơi gôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played on a large open course with 9 or 18 holes; the object is use as few strokes as possible in playing all the holes v. play golf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...