Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gondola

/'gɔndələ/ phổ biến #15757

“gondolas” là số nhiều của gondola — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cabin nhỏ dùng để chở người trên bánh xe hoặc cáp treo danh từ

“Tourists enjoyed the view from the gondola on the Ferris wheel.”Du khách tận hưởng cảnh từ cabin trên bánh xe Ferris.

Biến thể từ gondolas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gondola

/'gɔndələ/

danh từ

  • thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
  • giỏ khí cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. long narrow flat-bottomed boat propelled by sculling; traditionally used on canals of Venice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...