Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gone

/gɔn/ Collins ★★★★

“gones” là số nhiều của gone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đi mất động từ

“He has gone to the store.”Anh ấy đã đi đến cửa hàng.

Biến thể từ gones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gone

/gɔn/

động tính từ quá khứ của go

tính từ

  • đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua, đã qua
  • mất hết, hết hy vọng
    • a gone case: (thông tục) trường hợp không còn hy vọng gì; việc không còn nước non gì
    • a gone man: người hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa
  • chết

thành ngữ

  1. to be far gone in
    • ốm liệt giường (về bệnh gì)
    • bò đấu, ngập đầu (cào công việc gì)
  2. to be gone on somebody
    • (từ lóng) mê ai, say mê ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. no longer retained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...