Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gongorism

/'^ɔŋ^әrizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gongorism

//

* danh từ
  • văn phong cầu kỳ giả tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n an affected elegance of style that was introduced into Spanish literature by the poet Gongora

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...