gongoristic
/,ɡɔŋɡə'ristik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gongoristic
//
* tính từ- thuộc văn phong cầu kỳ giả tạo
Từ điển Anh–Việt
111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...