Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goniometer

/,gouni'ɔmitə/ phổ biến #40259
Biến thể từ goniometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goniometer

/,gouni'ɔmitə/

danh từ

  • máy đo góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. direction finder that determines the angular direction of incoming radio signals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...