Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-hearted

/'gud'hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-hearted

/'gud'hɑ:tid/

tính từ

  • tốt bụng, từ bi
Định nghĩa tiếng Anh

s showing or motivated by sympathy and understanding and generosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...