Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-humoured

/'gud'hju:məd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-humoured

/'gud'hju:məd/

-humoured) /'gud'hju:məd/

tính từ

  • vui vẻ, vui tính, dễ dãi
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to please

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...