good-naturedly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
good-naturedly
//
- xem good-natured
Định nghĩa tiếng Anh
r in a good-natured manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a good-natured manner
Đang tải...